Bảng giá thép Việt Nhật hôm nay

Chào Mừng Quý Khách Đến Với Chúng Tôi

Hotline: 0975 583 711

  |  

satthepxaydungqtp@gmail.com

Sắt Thép Xây Dựng Quân Thịnh Phát
Chuyên Cung Cấp Sắt Thép Xây Dựng Giá Tốt - Uy Tín - Chất Lượn Tại TPHCM

Hotline 24/24

0975 583 711
Bảng giá thép Việt Nhật hôm nay
Ngày đăng: 08/07/2026 01:55 PM

Bảng giá thép Việt Nhật hôm nay

Thép Việt Nhật là vật liệu xây dựng không thể thiếu để đảm bảo sự vững chắc cho các công trình. Cập nhật nhanh bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất dưới đây:

LOẠI THÉP ĐVT KL/ CÂY ĐƠN GIÁ (VNĐ)
     Thép Việt Nhật Ø 6     12.200
     Thép Việt Nhật Ø 8     12.200
     Thép Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 71.245
     Thép Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 109.435
     Thép Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 150.431
     Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 198.052
     Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 244.085
     Thép Việt Nhật Ø 20 1 Cây(11.7m) 28.85 308.031
     Thép Việt Nhật Ø 22 1 Cây(11.7m) 34.91 384.954
     Thép Việt Nhật Ø 25 1 Cây(11.7m) 45.09 Liên hệ
     Thép Việt Nhật Ø 28 1 Cây(11.7m) 56.56 Liên hệ
     Thép Việt Nhật Ø 32 1 Cây(11.7m) 73.83 Liên hệ

"Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí."

Báo giá thép cuộn Việt Nhật

Thép cuộn Việt Nhật có độ tinh khiết cao, bề mặt sáng bóng, chịu uốn chịu nén tốt. Kho Thép Xây Dựng Quân Thịnh Phát mời bạn cập nhật bảng giá sắt Việt Nhật hôm nay:

LOẠI THÉP GIÁ THÉP CB3 (VNĐ/KG) GIÁ THÉP CB4 (VNĐ/KG)
     Thép Cuộn Ø 6 13.400 13.400
     Thép cuộn Ø 8 13.400 13.400
     Thép cây Ø 10 131.100 72.500
     Thép cây Ø 12 181.600 103.600
     Thép cây Ø 14 257.400 139.200
     Thép cây Ø 16 334.700 186.300
     Thép cây Ø 18 423.600 236.100
     Thép cây Ø 20 535.500 289.100
     Thép cây Ø 22 647.300 371.000
     Thép cây Ø 25 839.400 443.100
     Thép cây Ø 28   1.054.000
     Thép cây Ø 32   1.383.500

"Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật  mới nhất, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí."

Báo giá thép thanh vằn Việt Nhật

Thép thanh vằn Việt Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, góp mặt vào hàng nghìn công trình dân dụng, công cộng. Chi tiết báo giá thép Việt Nhật từng loại như sau:

CHỦNG LOẠI CB300V (VNĐ/Cây) CB400V (VNĐ/Cây)
Thép Ø 6 12,200 12,200
Thép Ø 8 12,200 12,200
Thép Ø 10 71,641 79,838
Thép Ø 12 109,169 115,446
Thép Ø 14 140,788 148,000
Thép Ø 16 198,940 208,427
Thép Ø 18 244,643 267,820
Thép Ø 20 288,956 304,470
Thép Ø 22 Liên hệ 530,901
Thép Ø 25 Liên hệ Liên hệ
Thép Ø 28 Liên hệ Liên hệ
Thép Ø 32 Liên hệ Liên hệ

Báo giá thép hộp Việt Nhật

Thép hộp Việt Nhật được mạ kẽm sáng bóng, chống han gỉ, trầy xước ngay cả khi tiếp xúc thường xuyên với điều kiện thời tiết bên ngoài. Mời bạn tham khảo báo giá sắt Việt Nhật chi tiết:

SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC ĐỘ DÀY ĐƠN GIÁ THAM KHẢO
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 13×26 1 64.170
1.1 70.122
1.2 75.888
1.4 87.420
20×40 1 100.998
1.1 110.484
1.2 120.156
1.4 134.469
1.5 148.242
1.8 175.584
2 193.440
2.3 215.480
2.5 236.593
25×50 1 127.456
1.1 139.980
1.2 150.590
1.4 175.770
1.5 187.674
1.8 221.845
2 246.078
2.3 280.116
2.5 302.250
30×60 1 153.450
1.1 167.330
1.2 183.210
1.4 212.598
1.5 227.106
1.8 270.258
2 297.530
2.3 340.380
2.5 367.980
2.8 405.295
3 435.340
40×80 1.1 226.276
1.4 285.068
1.8 364.758
2 403.620
2.3 46.234
2.5 499.410
2.8 555.678
3.2 628.789
Thép hộp vuông mạ kẽm 14×14 1 44.826
1.1 48.189
1.2 52.824
1.4 60.450
16×16 1 51.894
1.1 56.544
1.2 61.194
1.4 71.038
20×20 1 65.844
1.1 71.892
1.5 95.604
1.8 112.530

Báo giá thép ống Việt Nhật

Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, thép ống Việt Nhật được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhà thép tiền chế, ống dẫn dầu, khí đốt… Chi tiết báo giá sắt thép Việt Nhật như sau:

THÉP ỐNG TRỌNG LƯỢNG GIÁ KG (VNĐ/KG) GIÁ CÂY (VNĐ/CÂY)
     Kẽm Ø16 x 0,8 1.72 16 26
     Kẽm Ø16 x 0,9 1.96 16,4 30
     Kẽm Ø16 x 1,0 2.14 16,3 33
     Kẽm Ø16 x 1,1 2.37 16,3 37
     Kẽm Ø16 x 1,2 2.63 16 41
     Kẽm Ø16 x 1,3 2.83 16,3 42
     Kẽm Ø16 x 1,4 3.06 16,3 43
     Kẽm Ø21 x 0,9 2.62 16,4 45
     Kẽm Ø21 x 1,0 2.91 16,3 46
     Kẽm Ø21 x 1,1 3.21 16,3 49
Zalo